Vợt · Cước · Giày — Dễ học, Dễ thuộc, Dễ nhớ.
Dùng cho đội sales LinkSports (Miền Bắc) và Yasu Sport (Miền Nam) khi tư vấn khách đã quen mã Yonex / Lining / Victor.
Nói đúng 5 ý này là khách thấy thương hiệu "có tuổi, có sao, có quốc tế" — không còn cảm giác hàng lạ.
Thuộc tập đoàn Sunlight Sports, thành lập năm 2022 — định vị thương hiệu thể thao chuyên nghiệp, không phải hàng trôi nổi.
Có mặt tại Indonesia, Ấn Độ, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Đan Mạch, Vương quốc Anh…
Mathias Christiansen (hạng 3 đôi nam), Alexandra Bøje, Rasmus Gemke, Line Kjærsfeldt (Đan Mạch), Raymond Indra, Nikolaus Joaquin (Indonesia).
"HNDRD là thương hiệu Singapore của tập đoàn Sunlight Sports, thành lập 2022, đang có mặt ở hơn 30 quốc gia và tài trợ VĐV top 3 thế giới. Công nghệ và phân khúc ngang Yonex – Lining – Victor, nhưng giá dễ chịu hơn và chiết khấu cho shop tốt hơn."
Khách quen Yonex / Lining / Victor sẽ hỏi đúng mã họ biết. Đọc cột trái, trả lời ngay cột phải. Không cần nhớ thông số.
● Vàng = Cao cấp (2,8 – 3,8 triệu) · ● Xanh = Trung cấp (1,3 – 2,6 triệu) · ● Xanh lá = Sơ cấp (499K – 999K)
| Mẫu vợt | Lối chơi | Cân bằng | Đũa | Điểm mạnh | So sánh với | Giá lẻ | Giá đại lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nitrix 80 Bullet 3U/4U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 5.9mm | Đũa siêu mỏng 5.9mm — vung nhanh, đập xé | Victor Thruster FC Ultra | 3.799.000 ₫ | 2.469.350 ₫ |
| Nitrix Pro 3U/4U | Tấn công | Nặng đầu | TB cứng · 6.5mm | Bản đặc biệt của Srikanth Kidambi | Yonex Astrox 88D Pro | 3.299.000 ₫ | 2.144.350 ₫ |
| Nitrix 70 Venom 3U/4U | Tấn công | Nặng đầu | TB cứng · 6.1mm | Đũa mỏng 6.1mm — đánh đơn & đôi công sau | Yonex Astrox 100ZZ · Lining Axforce 100 · Victor Thruster F Ultra | 3.299.000 ₫ | 2.144.350 ₫ |
| Nitrix 70 Volta 3U/4U/5U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 7.0mm | Khung khí động học — bán chuyên, đôi, nam & nữ | Yonex Astrox 77 Pro · Lining Calibar 600C | 3.299.000 ₫ | 2.144.350 ₫ |
| Flareon 700 3U/4U | Tốc độ | Nặng đầu | TB cứng · 7.0mm | Phản tạt, tốc độ vung nhanh — đứng lưới cực tốt | Yonex Nanoflare 1000Z · Lining BladeX 900 | 3.299.000 ₫ | 2.144.350 ₫ |
| Hyfonic 7 3U/4U | Điều cầu | Cân bằng | TB · 7.0mm | Khung khí động học — công thủ toàn diện, kiểm soát | Victor Halbertec 8000 | 3.299.000 ₫ | 2.144.350 ₫ |
| Battle 900 4U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 6.5mm | Nhanh, chuẩn xác — kiểm soát trận đấu tốt | Yonex Astrox 100ZZ | 2.999.000 ₫ | 1.949.350 ₫ |
| Z-Tronic 100 Ti 4U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 6.2mm | Sợi titan trên đũa — sức bật mạnh, thiên công | Yonex Astrox 100ZZ | 2.899.000 ₫ | 1.884.350 ₫ |
| Mẫu vợt | Lối chơi | Cân bằng | Đũa | Điểm mạnh | So sánh với | Giá lẻ | Giá đại lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Z-Tronic 100 4U | Tấn công | Nặng đầu | TB cứng · 6.2mm | Đũa mỏng, tốc độ — bản "Dragon/Tiger Max" | Lining Axforce 90 Dragon/Tiger Max | 2.599.000 ₫ | 1.689.350 ₫ |
| Battle 600 4U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 6.5mm | Nhanh, nhẹ, trợ lực — dễ đánh | Yonex Nanoflare 700 | 1.999.000 ₫ | 1.299.350 ₫ |
| Nuclear 72 | Tốc độ · công thủ | 315mm | Dẻo TB · 7.0mm | Trọng lượng siêu nhẹ, linh hoạt | Lining Windstorm 72 | 1.899.000 ₫ | 1.234.350 ₫ |
| Nitrix Attack 4U/5U | Tấn công | Nặng đầu | TB cứng · 6.5mm | Đũa mỏng, nặng đầu — bản Srikanth | Yonex Astrox 88D Tour | 1.799.000 ₫ | 1.169.350 ₫ |
| Nuclear 78 | Tốc độ · công thủ | 298mm | Dẻo TB · 7.0mm | Trọng lượng siêu nhẹ, dễ xoay trở | Lining Windstorm 78 | 1.699.000 ₫ | 1.104.350 ₫ |
| Nitrix Thunder 4U/5U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 7.0mm | Nặng đầu — đập cầu mạnh, giá tốt | Lining Axforce Cannon Pro | 1.599.000 ₫ | 1.039.350 ₫ |
| Flareon Typhoon 4U/5U | Tốc độ | Nhẹ đầu | TB · 7.0mm | Khung khí động học — phòng thủ, phản tạt | Yonex Nanoflare 1000 Tour · Lining BladeX 500 | 1.599.000 ₫ | 1.039.350 ₫ |
| Hyfonic Lazer 4U/5U | Điều cầu | Cân bằng | TB · 7.0mm | Điểm ngọt rộng — dễ vào cầu, kiểm soát | Victor Arsaber 11 Tour · Lining Turbocharging 50 | 1.499.000 ₫ | 974.350 ₫ |
| Nano Neo 7000 4U/5U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 7.0mm | Vành vát mỏng — tốc độ vung nhanh | Yonex Nanoflare 1000 Tour | 1.499.000 ₫ | 974.350 ₫ |
| Predator 82/84 Extreme | Tấn công | Nặng đầu | TB · 7.0mm | Tấn công mạnh, sức bền vượt trội | Lining G-Force · Yonex Astrox DG Series | 1.299.000 ₫ | 844.350 ₫ |
| Mẫu vợt | Lối chơi | Cân bằng | Đũa | Điểm mạnh | So sánh với | Giá lẻ | Giá đại lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N-Ergy 80 4U | Tốc độ | Nặng đầu | TB · 6.8mm | Toàn diện, khung vát xé gió | Lining Turbocharging 9 II / 50D | 999.000 ₫ | 649.350 ₫ |
| Nitrix 10 4U/5U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 6.8mm | Cây tấn công giá rẻ nhất dòng Nitrix | Lining Axforce Cannon | 799.000 ₫ | 519.350 ₫ |
| Shark 82 4U | Tấn công | Nặng đầu | TB · 7.0mm | Tấn công, dễ làm quen | Lining Axforce Cannon | 799.000 ₫ | 519.350 ₫ |
| Flareon 100 4U/5U | Tốc độ | Nhẹ đầu | TB · 7.0mm | Dễ xoay chuyển vợt — cho người mới | Lining BladeX 200 | 699.000 ₫ | 454.350 ₫ |
| Hyfonic 1 4U/5U | Điều cầu | Cân bằng | TB · 7.0mm | Kiểm soát — dễ điều cầu | Lining Turbocharging 01D | 699.000 ₫ | 454.350 ₫ |
| Aeroblast 7 5U | Tấn công linh hoạt | 304mm | Dẻo TB · 7.0mm | Nhẹ, trợ lực tốt — nữ & người mới | Kumpoo K520 Pro · Yonex Astrox 01 | 599.000 ₫ | 419.300 ₫ |
| Rock 80 5U | Tấn công linh hoạt | 302mm | Dẻo TB · 7.0mm | Nhẹ, trợ lực — giá vào cửa thấp nhất | — | 499.000 ₫ | 349.300 ₫ |
Cước là món lợi nhuận cao nhất và bán lặp lại nhiều nhất. Mỗi lần khách căng vợt là một lần bán cước. Nhớ theo độ dày (mm) — khách hay hỏi "cước 0.65 / 0.66 / 0.7".
| Mã cước | Tương đương | Cảm giác | Độ dày | Điểm mạnh | Giá lẻ | Giá đại lý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JP 58 Magnite | Kizuna Z58 | Đanh, cứng | 0.58 mm | Tiếng nổ đã tai, trợ lực tốt — dành cho khách thích "nổ" | 199.000 ₫ | 135.320 ₫ |
| JP 63 Magnite | Yonex Exbolt 63 | Đanh, cứng | 0.63 mm | Lực nảy mạnh mẽ, sắc bén | 199.000 ₫ | 135.320 ₫ |
| JP 63 Hunter | Lining No.3 Boost | Cân bằng | 0.63 mm | Tiếng nổ đã tai, trợ lực tốt — dễ chơi | 199.000 ₫ | 135.320 ₫ |
| JP 66 Hunter X | Yonex BG66 Ultimax | Mềm | 0.66 mm | Trợ lực, cảm giác êm — phù hợp khách tay yếu | 189.000 ₫ | 128.520 ₫ |
| JP 65 Magnite | Yonex Exbolt 65 | Đanh, cứng | 0.65 mm | Lực nảy cực tốt — bán chạy nhất phân khúc 65 | 179.000 ₫ | 121.720 ₫ |
| JP 70 Magnite | Yonex BG 65Ti | Đanh, cứng | 0.70 mm | Tiếng nổ đã tai, trợ lực tốt, bền | 159.000 ₫ | 108.120 ₫ |
| 70 X-Pro | Yonex BG 7 | Mềm | 0.70 mm | Dòng tiêu chuẩn — độ bền cao, giá rẻ | 59.000 ₫ | 38.350 ₫ |
"Cước HNDRD cùng nhà máy, cùng tiêu chuẩn với Exbolt/BG của Yonex, nhưng rẻ hơn 20–30%. Anh căng thử 1 lần, em bảo đảm cảm giác không khác — mà tiền tiết kiệm được thì đổi được 2 lần căng."
Chọn giày theo ngân sách và tần suất chơi, không cần thuộc công nghệ.
| Mẫu giày | Phân khúc | Phù hợp với | Tương đương phân khúc * | Size | Giá lẻ | Giá đại lý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PHENOM | Cao cấp | Khách chơi 3–5 buổi/tuần, thi đấu phong trào, cần êm & bám sân | Yonex Power Cushion 65Z4 · Victor P9200 III · Lining Ranger 5 Pro | 37 – 46 | 2.499.000 ₫ | 1.624.350 ₫ |
| BEAST MAX | Trung cấp | Khách chơi 2–3 buổi/tuần, cần độ bền & ổn định cổ chân | Yonex Cascade Drive · Victor A780 · Lining Rogue 5 | 37 – 46 | 1.499.000 ₫ | 974.350 ₫ |
| VELOCITY ZOOM | Phổ thông | Khách chơi 1–2 buổi/tuần, ưu tiên nhẹ & linh hoạt | Yonex SHB 35X · Victor P9200TD · Lining Sonic 5 | 37 – 46 | 999.000 ₫ | 649.350 ₫ |
| RAZOR | Nhập môn | Khách mới chơi, học sinh – sinh viên, mua đôi đầu tiên | Yonex SHB 25X · Victor AS-30 · Lining Falcon | 33 – 46 | 699.000 ₫ | 489.300 ₫ |
Dùng khi khách là shop / đại lý hỏi "lấy sỉ giá bao nhiêu". Đây là mức chiết khấu trên giá bán lẻ đề xuất.
Chỉ giữ mã + giá lẻ. Đủ để trả lời 90% câu hỏi tại sân.
① "Anh đang đánh cây gì, em so sánh trực tiếp cho anh."
② "Cùng phân khúc, HNDRD rẻ hơn 20–30% — anh lấy 2 cây vẫn rẻ hơn 1 cây bên kia."
③ "Bảo hành chính hãng Sunlight, có VĐV top 3 thế giới dùng — anh yên tâm."